trọng án
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ án có tính chất nghiêm trọng, mức độ nguy hiểm cao: "trọng án" chỉ một vụ việc phạm pháp hình sự gây hậu quả lớn về người hoặc tài sản, thường liên quan đến các tội như giết người, cướp của, buôn bán ma túy số lượng lớn. Vụ án này được xếp vào loại đặc biệt quan trọng, cần sự điều tra kỹ lưỡng và xử lý nghiêm minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đang tập trung điều tra một trọng án giết người xảy ra tại trung tâm thành phố. (Cảnh sát đang dồn lực vào vụ án mạng nghiêm trọng xảy ra ở khu vực chính của thành phố.)
- Tên tội phạm này từng gây ra nhiều trọng án, bao gồm cướp ngân hàng và buôn lậu vũ khí. (Tên tội phạm này trước đây đã thực hiện nhiều vụ án hình sự nghiêm trọng, như cướp ngân hàng và buôn lậu vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phạm trọng án": hành vi thực hiện một vụ án nghiêm trọng.
- Hắn ta đã phạm trọng án và bị truy nã toàn quốc. (Hắn ta đã gây ra một vụ án hình sự lớn và bị truy lùng trên khắp cả nước.)
"xử lý trọng án": quá trình điều tra, xét xử các vụ án nghiêm trọng.
- Cơ quan chức năng đã thành lập ban chuyên án để xử lý trọng án này. (Các cơ quan có thẩm quyền đã lập ra một đội đặc biệt để giải quyết vụ án hình sự quan trọng này.)
Biến thể và từ gần giống
Án (danh từ): vụ việc phạm tội, thường được xét xử tại tòa.
- Án mạng: vụ án liên quan đến giết người.
Trọng tội (danh từ): tội phạm nghiêm trọng, tương tự "trọng án" nhưng nhấn mạnh vào hành vi phạm tội hơn là vụ việc.
- Trọng tội giết người bị phạt tù chung thân. (Tội giết người nghiêm trọng bị kết án tù chung thân.)
Từ đồng nghĩa
- Đại án: vụ án lớn, có quy mô rộng và mức độ nghiêm trọng.
- Án lớn: vụ án quan trọng, gây chú ý dư luận.
- Hình sự nghiêm trọng: tội phạm hình sự có tính chất nguy hiểm cao.
Thành ngữ liên quan
- Trọng án khó phá: vụ án nghiêm trọng nhưng phức tạp, khó tìm ra thủ phạm.
- Đây là một trọng án khó phá, cần nhiều thời gian và nguồn lực. (Đây là một vụ án hình sự lớn và phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực để điều tra.)